• Pin Lipo 6S-22.2V 5200mAh 80C
    Thương hiệu: ManiaX. Điện áp: 6S-22.2V. Dung lượng: 6200mAh. Tiếp theoTốc độ xả: 80C. Tỷ lệ nổ. Xả: 160C. Dòng sạc: 1-3C Max 5C. Kích thước: T:W:L=58*49*158mm. Trọng lượng: khoảng 895g. Đầu nối cân
  • Pin Lipo ManiaX 10S-37V 4400mAh 80C
    Thương hiệu: ManiaX. Điện áp: 10S-37V. Dung lượng: 4400mAh. Tiếp theoTốc độ xả: 80C. Tỷ lệ nổ. Xả: 160C. Dòng sạc: 1-3C Max 5C. Kích thước: T:W:L=38:48:310mm. Trọng lượng: khoảng 1220g. Đầu nối cân
  • Pin Lipo ManiaX 7S-25.9V 4400mAh 80C
    Thương hiệu: ManiaX. Điện áp: 7S-25.9V. Dung lượng: 4400mAh. Tiếp theoTốc độ xả: 80C. Tỷ lệ nổ. Xả: 160C. Dòng sạc: 1-3C Max 5C. Kích thước: T:W:L=50*48*158mm. Trọng lượng: khoảng 830g. Đầu nối cân
  • Pin Lipo ManiaX 12S-44.4V 4400mAh 80C
    Số chu kỳ nhiều hơn và ít hao mòn hơn. Tỷ lệ sạc cao. Điện áp cao dưới tải đầy đủ. Mức điện áp không đổi trong quá trình sử dụng. Cung cấp năng lượng cho đến khi kết thúc chuyến bay. Điện trở trong
  • Pin Lipo ManiaX 8S-29,6V 4400mAh 80C
    Số chu kỳ nhiều hơn và ít hao mòn hơn. Tỷ lệ sạc cao. Điện áp cao dưới tải đầy đủ. Mức điện áp không đổi trong quá trình sử dụng. Cung cấp năng lượng cho đến khi kết thúc chuyến bay. Điện trở trong
  • Pin Lipo 14S-51.8V 5200mAh 80C
    Thương hiệu: ManiaX. Điện áp: 14S-51.8V. Dung lượng: 5200mAh. Tiếp theoTốc độ xả: 80C. Tỷ lệ nổ. Xả: 160C. Dòng sạc: 1-3C Max 5C. Kích thước: T:W:L=55:50:310mm. Trọng lượng: khoảng 1920g. Đầu nối cân
  • Pin Lipo cân bằng 12S-44.4V 5200mAh 80C Stick 13pin-XHR
    Thương hiệu: ManiaX. Điện áp: 12S-44.4V. Dung lượng: 5200mAh. Tiếp theoTốc độ xả: 80C. Tỷ lệ nổ. Xả: 160C. Dòng sạc: 1-3C Max 5C. Kích thước: T:W:L=49*48*310mm. Trọng lượng: khoảng 1650g. Đầu nối cân
  • Pin Lipo 12S-44.4V 5200mAh 80C
    Thương hiệu: ManiaX. Điện áp: 12S-44.4V. Dung lượng: 5200mAh. Tiếp theoTốc độ xả: 80C. Tỷ lệ nổ. Xả: 160C. Dòng sạc: 1-3C Max 5C. Kích thước: T:W:L=50:48:310mm. Trọng lượng: khoảng 1625g. Đầu nối cân
  • Pin Lipo 7S-25.9V 5200mAh 80C
    Thương hiệu: ManiaX. Điện áp: 7S-25.9V. Dung lượng: 5200mAh. Tiếp theoTốc độ xả: 80C. Tỷ lệ nổ. Xả: 160C. Dòng sạc: 1-3C Max 5C. Kích thước: T:W:L=54:48:158mm. Trọng lượng: khoảng 890g. Đầu nối cân
  • Pin Lipo 6S-22.2V 6200mAh 80C
    Thương hiệu: ManiaX. Điện áp: 6S-22.2V. Dung lượng: 6200mAh. Tiếp theoTốc độ xả: 80C. Tỷ lệ nổ. Xả: 160C. Dòng sạc: 1-3C Max 5C. Kích thước: T:W:L=58*49*158mm. Trọng lượng: khoảng 895g. Đầu nối cân
  • Pin Lipo 6S-22.2V 4400mAh 80C
    Thương hiệu: ManiaX. Điện áp: 6S-22.2V. Dung lượng: 4400mAh. Tiếp theoTốc độ xả: 80C. Tỷ lệ nổ. Xả: 160C. Dòng sạc: 1-3C Max 5C. Kích thước: T:W:L=46*48*155mm. Trọng lượng: khoảng 730g. Đầu nối cân
  • Pin Lipo 6S-22.2V 3600mAh 80C
    Thương hiệu: ManiaX. Điện áp: 6S-22.2V. Dung lượng: 3600mAh. Tiếp theoTốc độ xả: 80C. Tỷ lệ nổ. Xả: 160C. Dòng sạc: 1-3C Max 5C. Kích thước: T:W:L=46*44*136mm. Trọng lượng: khoảng 585g. Đầu nối cân
Trang chủ 12 Trang cuối
Gửi yêu cầu